Oups ! On est un peu serrés ici ! 📲

Hello 👋,
Notre site web n'est pas trop fan des petits écrans, mais pas de panique ! Pour une expérience au top, on vous invite à passer sur notre appli mobile.

Téléchargez l’appli et profitez de toutes nos fonctionnalités, directement sur votre téléphone ou tablette.
Merci pour votre patience, et à très vite sur l’appli !

một đòn đánhKéo cú đấm vào hàm

Dangkyeo Teok Jileugi

Tóm tắt

Dangkyeo Teok Jileugi (당겨 턱 지르기) là một đòn đánh trong taekwondo: kéo cú đấm vào hàm. Đòn đánh trong đó một tay nắm cổ áo đối thủ và kéo về phía vai đối diện, trong khi nắm đấm kia đi lên, lòng bàn tay hướng lên trên, để đánh vào dưới cằm hoặc hàm (teok), ngang tầm mặt. Trong hình, đòn được thực hiện ở thế tấn ap kubi (thế tấn dài), như trong bài quyền (poomsae) Taegeuk 8. Trong bài quyền Taebaek, đòn được thực hiện ở thế tấn dwit kubi (thế tấn sau). Đòn này dùng trong bài quyền và tự vệ, vì đòn đánh…

Mô tả

Đòn đánh trong đó một tay nắm cổ áo đối thủ và kéo về phía vai đối diện, trong khi nắm đấm kia đi lên, lòng bàn tay hướng lên trên, để đánh vào dưới cằm hoặc hàm (teok), ngang tầm mặt. Trong hình, đòn được thực hiện ở thế tấn ap kubi (thế tấn dài), như trong bài quyền (poomsae) Taegeuk 8. Trong bài quyền Taebaek, đòn được thực hiện ở thế tấn dwit kubi (thế tấn sau). Đòn này dùng trong bài quyền và tự vệ, vì đòn đánh bằng tay vào mặt bị cấm trong thi đấu đối kháng của World Taekwondo.

Dangkyeo Teok Jileugi là gì?

Dangkyeo Teok Jileugi (당겨 턱 지르기) là một đòn đánh trong taekwondo: kéo cú đấm vào hàm. Đòn đánh trong đó một tay nắm cổ áo đối thủ và kéo về phía vai đối diện, trong khi nắm đấm kia đi lên, lòng bàn tay hướng lên trên, để đánh vào dưới cằm hoặc hàm (teok), ngang tầm mặt. Trong hình, đòn được thực hiện ở thế tấn ap kubi (thế tấn dài), như trong bài quyền (poomsae) Taegeuk 8. Trong bài quyền Taebaek, đòn được thực hiện ở thế tấn dwit kubi (thế tấn sau). Đòn này dùng trong bài quyền và tự vệ, vì đòn đánh…

Cách viết khác : dangkyeoteokjileugi, dangkyeo-teok-jileugi, danggyo teok jileugi, dangkyo teok jileugi, tangkyo teok jileugi, dangkyeo tok jileugi, dangkyeo tuk jileugi, dangkyeo teuk jileugi, dangkyeo teok jireugi, dangkyeo teok jirugi, dangkyeo teok chirugi, danggyo tok jireugi, danggyotokjireugi, danggyoteokjileugi, dangkyoteokjileugi, 당겨 턱 지르기, 당겨턱지르기